vì là
Định nghĩa
- Liên từ:
- Chỉ nguyên nhân, lý do: "vì là" được dùng để nối mệnh đề chỉ lý do với mệnh đề chính, nhấn mạnh nguyên nhân hoặc căn cứ cho hành động, sự việc được nói đến. Từ này thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh, tương tự như "bởi vì" nhưng có phần trang trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Tôi không thể đi chơi, vì là tôi phải làm bài tập. (Lý do tôi không đi chơi là do phải làm bài tập.)
- Cô ấy được khen thưởng, vì là cô ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. (Nguyên nhân cô ấy được khen thưởng là nhờ thành tích xuất sắc.)
- Anh ấy buồn, vì là mất đi người bạn thân. (Lý do anh ấy buồn là vì mất bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vì là" trong văn viết trang trọng: Dùng để giải thích lý do trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc diễn văn.
- Hội nghị bị hoãn, vì là có sự cố kỹ thuật. (Lý do hoãn hội nghị là do sự cố kỹ thuật.)
"vì là" trong lời nói gián tiếp: Dùng để trích dẫn lý do của người khác.
- Nó nói nó không đến, vì là bận việc nhà. (Nó giải thích lý do vắng mặt là bận việc nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Vì (liên từ): chỉ nguyên nhân, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ngắn gọn hơn "vì là".
- Tôi nghỉ học vì ốm. (Lý do nghỉ học là bị ốm.)
Bởi vì (liên từ): chỉ nguyên nhân, phổ biến và thông dụng hơn "vì là", có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Bởi vì trời mưa, nên chúng tôi ở nhà. (Lý do ở nhà là do mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Bởi: chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn nói hoặc văn thơ.
- Bởi anh vô tâm, nên cô ấy buồn. (Nguyên nhân cô ấy buồn là do anh vô tâm.)
- Do: chỉ nguyên nhân, mang tính khách quan hơn.
- Sự cố xảy ra do thiết bị hỏng. (Nguyên nhân sự cố là thiết bị hỏng.)
- Tại vì: chỉ nguyên nhân, thường dùng trong khẩu ngữ, có sắc thái trách móc hoặc thanh minh.
- Tại vì mày chậm chạp, nên chúng ta trễ giờ. (Lý do trễ giờ là do mày chậm.)
Thành ngữ liên quan
- Vì là ... cho nên ...: cấu trúc nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.
- Vì là anh ấy chăm chỉ, cho nên thành công. (Nguyên nhân thành công là do chăm chỉ.)